BẢNG GIÁ
| STT | Dịch vụ | Loại xe Khu vực |
Giá cước dưới 10km | Giá cước 10-50km ( cộng thêm vnđ/km tiếp theo ) |
Giá cước trên 50km ( cộng thêm vnđ/km tiếp theo ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyên chuyến | 1.8 tấn | 500,000 / xe | 18.000 – 25.000 vnđ/km | 16.000 – 20.000 vnđ/km |
| 2.5 tấn | 500,000 / xe | 20.000 – 30.000 vnđ/km | 18.000 – 25.000 vnđ/km | ||
| 3.5 tấn | 600,000 / xe | 28.000 – 35.000 vnđ/km | 25.000 – 28.000 vnđ/km | ||
| 5 tấn | 800,000 / xe | 30.000 – 40.000 vnđ/km | 28.000 – 35.000 vnđ/km | ||
| 2 | Ghép hàng | Miền Bắc | Hàng nhẹ : 200.000 – 400.000 vnđ/m3 Hàng nặng : 2.000 – 3.000 vnđ/kg Thời gian giao : 1-2 ngày |
* Nhận hàng tận nơi & giao hàng tận tay. * Công thức quy đổi hàng cồng kềnh sang cân nặng tương ứng: (Chiều Dài x Chiều Rộng x Chiều Cao) / 4000. Giá cước vận chuyển sẽ tính đơn vị lớn nhất. * Nhận hàng và giao hàng tại đuôi xe, khách hàng có yêu cầu bốc xếp tận nơi tính theo đơn giá: Hàng nhẹ 40.000 vnđ/m3 – Hàng nặng tính theo trọng lượng tải xe * Phí thu COD: 0.5% trên tổng số tiền thu hộ. * Khu vực nhận hàng và giao hàng tận nơi là trung tâm thành phố 34 tỉnh. Các đỉa chị giao hàng tuyến xã, khách hàng sẽ nhận tại các văn phòng gần nhất. |
|
| Miền Trung | Hàng nhẹ : 600.000 – 1.200.000 vnđ/m3 Hàng nặng : 4.000 – 6.000 vnđ/kg Thời gian giao hàng : 2-3 ngày |
||||
| Miền Nam | Hàng nhẹ : 900.000 – 1.500.000 vnđ/m3 Hàng nặng : 5.000 – 8.000 vnđ/kg Thời gian giao hàng : 3-4 ngày |
||||
| 3 | Dịch vụ Hàng Không | Đà Nẵng | 25.000 – 30.000 vnđ/kg | * Thời gian giao hàng 24h tính từ 0h ngày D+1. * Địa chỉ nhận và giao hàng là trung tâm thành phố 34 tỉnh, các khu vực khác nhận tại các kho gần nhất. |
|
| Hồ Chí Minh | 40.000 – 50.000 vnđ/kg | ||||
| Cần Thơ | 40.000 – 60.000 vnđ/kg | ||||



